Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 12A-264.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51M-072.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51E-351.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
08/11/2024 - 08:30
|
| 72B-046.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
08/11/2024 - 08:30
|
| 71D-006.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
08/11/2024 - 08:30
|
| 88C-311.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 60C-793.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 64A-209.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 27A-131.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 48A-248.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 72A-873.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 30M-314.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 36K-287.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 65A-533.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 36K-250.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 36C-565.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 88A-814.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 38C-248.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 93D-007.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
08/11/2024 - 08:30
|
| 29K-369.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 30M-053.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 47C-420.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51L-973.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 29D-638.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51M-145.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 36K-237.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 22A-275.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 74A-280.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 36C-578.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51M-161.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|