Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-039.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 73C-191.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 94C-084.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 72C-275.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51M-256.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 47C-410.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 61K-535.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51M-149.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 18D-017.86 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
08/11/2024 - 08:30
|
| 36C-580.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 60C-775.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 69C-104.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 77B-040.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
08/11/2024 - 08:30
|
| 24A-318.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 99C-339.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 72C-274.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 81A-467.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51N-078.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 60K-701.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 30M-164.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 75A-395.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 34A-941.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 86A-323.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 69C-108.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 81C-283.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 75B-030.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
08/11/2024 - 08:30
|
| 30M-253.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 12A-272.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 38C-247.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 29K-457.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|