Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-314.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 94D-006.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
08/11/2024 - 08:30
|
| 22A-275.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 69C-108.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51M-192.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 12A-264.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 15K-476.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 81A-467.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 15K-435.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 60C-793.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 47C-420.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 29K-369.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51N-109.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 14K-017.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 78A-223.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 75A-395.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51M-238.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51L-967.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 29D-638.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
08/11/2024 - 08:30
|
| 43C-321.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51M-072.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 75B-030.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
08/11/2024 - 08:30
|
| 82B-020.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
08/11/2024 - 08:30
|
| 34C-448.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 81C-283.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 71D-006.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
08/11/2024 - 08:30
|
| 93D-007.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
08/11/2024 - 08:30
|
| 61C-619.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 36K-262.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 69C-105.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|