Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-250.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 28B-019.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
08/11/2024 - 08:30
|
| 36C-565.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 30M-415.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 72C-274.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 11D-009.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
08/11/2024 - 08:30
|
| 30M-180.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 49C-399.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 88C-324.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 34A-957.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51M-183.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 94C-084.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 29K-396.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 36C-578.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 36K-237.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 30M-065.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 30M-104.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 35A-472.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 30M-109.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 18A-499.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 77B-040.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
08/11/2024 - 08:30
|
| 29K-342.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 12C-143.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 38C-248.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51M-112.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 37C-576.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 27A-129.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 72C-273.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 84A-153.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 89A-545.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|