Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 48A-248.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 20A-893.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51N-078.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 36K-287.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 73C-191.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 72C-275.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 60K-652.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 74A-280.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 36K-250.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 28B-019.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
08/11/2024 - 08:30
|
| 36C-565.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 30M-415.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 72C-274.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 48A-250.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 61K-535.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51M-149.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 30M-180.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 49C-399.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 88C-324.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 34A-957.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 11D-009.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51M-183.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 94C-084.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 29K-396.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 60K-672.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 25C-060.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 98A-869.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 51L-990.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 37C-576.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 27A-129.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|