Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-359.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 89A-545.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 30M-099.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 29K-384.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 35A-478.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 11B-014.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:45
|
| 60K-698.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 77B-040.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:45
|
| 61D-022.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
07/11/2024 - 14:45
|
| 30M-251.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 30M-340.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 65D-012.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
07/11/2024 - 14:45
|
| 72A-852.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 84A-153.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 51M-062.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 69B-015.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:45
|
| 83C-136.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 72A-882.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 66C-184.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 37K-519.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 47C-422.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 72C-266.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 51L-965.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 34A-954.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 69D-007.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
07/11/2024 - 14:45
|
| 25B-009.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:45
|
| 14C-462.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 98A-869.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 48C-121.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 30M-100.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|