Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-455.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 07/11/2024 - 14:45 |
| 15K-482.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 07/11/2024 - 14:45 |
| 15C-493.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 07/11/2024 - 14:45 |
| 61K-538.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 07/11/2024 - 14:45 |
| 30M-148.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 14:45 |
| 14C-463.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 07/11/2024 - 14:45 |
| 27A-134.68 | - | Điện Biên | Xe Con | 07/11/2024 - 14:45 |
| 94C-087.66 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 07/11/2024 - 14:45 |
| 30M-092.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 14:45 |
| 26C-164.66 | - | Sơn La | Xe Tải | 07/11/2024 - 14:45 |
| 99D-024.88 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | 07/11/2024 - 14:45 |
| 99A-873.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 07/11/2024 - 14:45 |
| 65A-524.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 07/11/2024 - 14:45 |
| 25B-009.86 | - | Lai Châu | Xe Khách | 07/11/2024 - 14:45 |
| 28D-012.66 | - | Hòa Bình | Xe tải van | 07/11/2024 - 14:45 |
| 47A-834.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 07/11/2024 - 14:45 |
| 35A-478.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 07/11/2024 - 14:45 |
| 29K-397.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 07/11/2024 - 14:45 |
| 48C-121.68 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 07/11/2024 - 14:45 |
| 36C-555.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 07/11/2024 - 14:45 |
| 30M-421.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 14:45 |
| 81B-031.66 | - | Gia Lai | Xe Khách | 07/11/2024 - 14:45 |
| 30M-063.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 14:45 |
| 51M-062.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 07/11/2024 - 14:45 |
| 72A-882.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 07/11/2024 - 14:45 |
| 60B-077.66 | - | Đồng Nai | Xe Khách | 07/11/2024 - 14:45 |
| 30M-274.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 14:45 |
| 37K-519.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 07/11/2024 - 14:45 |
| 66C-184.68 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 07/11/2024 - 14:45 |
| 38C-244.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 07/11/2024 - 14:45 |