Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-869.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 51L-990.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 72C-273.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 84A-153.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 89A-545.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 30M-099.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 51M-112.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 37C-576.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 27A-129.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 72C-266.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 15K-503.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 76A-330.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 25A-087.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 79A-582.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 29K-473.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 60C-784.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 51N-142.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 51N-089.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 47A-820.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 29K-359.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 66A-302.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 38C-242.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 48A-251.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 18A-498.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 88C-316.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 49B-035.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:45
|
| 83D-010.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
07/11/2024 - 14:45
|
| 63C-240.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 51M-141.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 36C-570.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|