Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-571.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 07/11/2024 - 14:45 |
| 27A-129.86 | - | Điện Biên | Xe Con | 07/11/2024 - 14:45 |
| 20C-309.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 07/11/2024 - 14:45 |
| 38B-025.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 07/11/2024 - 14:45 |
| 48A-251.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | 07/11/2024 - 14:45 |
| 61K-538.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 07/11/2024 - 14:45 |
| 18A-498.66 | - | Nam Định | Xe Con | 07/11/2024 - 14:45 |
| 49B-035.68 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 07/11/2024 - 14:45 |
| 25A-087.88 | - | Lai Châu | Xe Con | 07/11/2024 - 14:45 |
| 79A-582.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 07/11/2024 - 14:45 |
| 38B-026.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 07/11/2024 - 14:45 |
| 47C-416.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 07/11/2024 - 14:45 |
| 65D-013.66 | - | Cần Thơ | Xe tải van | 07/11/2024 - 14:45 |
| 29K-473.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 07/11/2024 - 14:45 |
| 14K-041.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 07/11/2024 - 14:45 |
| 47A-820.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 07/11/2024 - 14:45 |
| 29K-359.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 07/11/2024 - 14:45 |
| 23A-165.86 | - | Hà Giang | Xe Con | 07/11/2024 - 14:45 |
| 60K-665.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 07/11/2024 - 14:45 |
| 89A-545.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 07/11/2024 - 14:45 |
| 30M-099.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 14:45 |
| 77B-040.68 | - | Bình Định | Xe Khách | 07/11/2024 - 14:45 |
| 29K-384.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 07/11/2024 - 14:45 |
| 35A-478.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 07/11/2024 - 14:45 |
| 11B-014.86 | - | Cao Bằng | Xe Khách | 07/11/2024 - 14:45 |
| 60K-698.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 07/11/2024 - 14:45 |
| 30M-340.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 14:45 |
| 65D-012.68 | - | Cần Thơ | Xe tải van | 07/11/2024 - 14:45 |
| 61D-022.88 | - | Bình Dương | Xe tải van | 07/11/2024 - 14:45 |
| 30M-251.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 14:45 |