Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-482.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 15C-493.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 73D-010.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
07/11/2024 - 14:45
|
| 94C-087.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 66A-302.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 38D-020.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
07/11/2024 - 14:45
|
| 26C-164.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 65A-524.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 75A-387.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 36K-230.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 43B-066.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:45
|
| 60C-784.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 25C-060.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 72C-270.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 19C-272.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 37C-571.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 66C-191.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 48A-251.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 61K-538.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 18A-498.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 49B-035.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:45
|
| 27A-129.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 20C-309.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 38B-025.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:45
|
| 25A-087.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 79A-582.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 47C-416.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 38B-026.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:45
|
| 14K-041.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 65D-013.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
07/11/2024 - 14:45
|