Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-434.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 51M-141.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 22A-282.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 21B-016.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:45
|
| 60K-672.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 98A-872.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 51N-142.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 51L-974.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 88C-311.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 14B-055.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:45
|
| 76A-325.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 29K-405.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 36C-555.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 51N-089.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 22B-015.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:45
|
| 73D-010.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
07/11/2024 - 14:45
|
| 94C-087.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 66A-302.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 30M-056.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 15K-482.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 38D-020.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
07/11/2024 - 14:45
|
| 15C-493.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 14C-463.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 75A-387.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 65A-524.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 26C-164.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 30M-077.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 61K-532.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 89C-357.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51N-001.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|