Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88C-311.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 14B-055.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:45
|
| 76A-325.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 29K-405.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 36C-555.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 51N-089.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 22B-015.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:45
|
| 73D-010.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
07/11/2024 - 14:45
|
| 94C-087.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 66A-302.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 30M-056.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 15K-482.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 38D-020.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
07/11/2024 - 14:45
|
| 15C-493.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 14C-463.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 75A-387.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 65A-524.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 26C-164.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 60C-784.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 25C-060.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 43B-066.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:45
|
| 72C-270.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 19C-272.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 36K-230.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 37C-571.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 66C-191.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 99A-854.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 19C-268.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 60K-691.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 60C-782.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|