Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38B-025.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:45
|
| 61K-537.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 85C-085.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 22B-015.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:45
|
| 51M-224.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 51M-303.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 38B-026.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:45
|
| 29K-434.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 12A-265.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 51L-926.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 51N-038.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 43A-974.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 88C-311.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 51M-155.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 11B-014.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:45
|
| 14C-462.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 21B-016.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:45
|
| 37D-050.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
07/11/2024 - 14:45
|
| 24C-169.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 60C-770.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 93A-517.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 29K-405.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 23A-165.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 37K-561.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 69B-015.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:45
|
| 51M-107.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 83A-197.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51M-289.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 65A-518.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 36K-234.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|