Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-674.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 22C-118.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 37C-592.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 98A-880.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 35A-464.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 36K-234.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51M-076.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 30M-292.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 30M-341.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51N-143.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 14K-034.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 68C-184.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 18A-490.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 30M-194.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 23A-165.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 75A-401.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 60K-657.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51M-254.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 14K-026.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 60K-619.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 83A-197.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 65A-518.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 66A-308.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 34B-046.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:00
|
| 27A-135.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 30M-380.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 98C-380.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51L-945.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 29D-632.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
07/11/2024 - 14:00
|
| 75C-159.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|