Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65A-523.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 86A-328.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 11C-090.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51M-293.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 30M-047.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 98A-911.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 99C-341.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 72A-876.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 83B-024.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:00
|
| 70C-214.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51L-929.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 60K-674.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 22C-118.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 37C-592.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 35A-464.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 36K-234.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51M-076.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 30M-292.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 30M-341.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 98A-880.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 14K-034.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 68C-184.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 18A-490.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 30M-194.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 23A-165.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 75A-401.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 60K-657.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51N-143.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 14K-026.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51M-254.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|