Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-932.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 19A-715.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 51M-298.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 66A-314.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 35A-437.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 38A-628.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 36C-552.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 17A-501.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 47A-816.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 79B-046.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:45
|
| 51L-346.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 17A-500.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 60C-714.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 51M-058.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 88A-728.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 83A-196.79 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 22A-280.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 30L-384.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 61K-524.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 51M-281.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 51L-906.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 60C-768.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 51N-004.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 62A-484.39 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 98A-750.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 38C-248.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 51N-115.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 63A-342.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 18D-018.79 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:45
|
| 88A-716.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|