Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88C-312.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 86A-330.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 30M-251.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 60K-693.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 93A-524.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51L-929.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 30M-320.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 63A-329.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 66A-308.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 34D-041.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
07/11/2024 - 14:00
|
| 25D-007.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
07/11/2024 - 14:00
|
| 30M-421.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51L-945.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 36K-253.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51M-178.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 98A-911.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 65A-523.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51L-948.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 30M-378.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 35C-185.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 86A-328.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 75B-029.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:00
|
| 37K-537.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 83B-024.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:00
|
| 30M-077.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 89C-357.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 30M-225.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 21B-015.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:00
|
| 98A-880.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 60K-644.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|