Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14K-026.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 61K-528.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 11C-090.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 37K-506.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 30M-341.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 99C-341.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 79C-232.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51M-289.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 83A-197.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 72A-876.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 36K-234.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 65A-518.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 37K-516.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 14K-028.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 30M-149.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51M-184.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 98A-891.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 30M-047.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 65A-521.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 72A-847.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51N-001.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 60K-658.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 15K-451.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 68A-381.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 74A-280.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 15K-434.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 70A-601.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 23A-165.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 75A-401.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 98C-380.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|