Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-320.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 15K-432.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 37K-516.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 24A-319.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 30M-421.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 75C-160.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51M-184.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 30M-378.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 65C-267.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51L-958.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 34D-041.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
07/11/2024 - 14:00
|
| 30M-225.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 21B-015.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:00
|
| 90A-295.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 47A-825.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 63D-012.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51L-935.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51N-103.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51N-115.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51N-023.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 30M-341.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 98A-859.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 98B-046.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51L-905.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 79C-232.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 30M-077.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 61K-532.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 89C-357.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51N-001.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51M-130.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|