Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 68A-381.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 75B-032.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51M-136.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 36K-253.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51M-096.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51M-235.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 15K-435.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 86A-330.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 60K-685.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 93A-524.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51L-994.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 70A-601.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51M-204.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 98A-911.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 99C-341.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 65A-523.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 86A-328.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 11C-090.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51M-293.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 30M-047.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 72A-876.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 83B-024.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:00
|
| 70C-214.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51L-929.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 60K-674.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 22C-118.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 37C-592.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 98A-880.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 35A-464.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 36K-234.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|