Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-293.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 98B-046.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:00
|
| 75C-160.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 99A-863.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 71B-024.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51N-050.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51N-023.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 14K-031.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 27C-075.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51M-262.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 65C-250.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 30M-101.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51M-147.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 14C-460.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 82A-160.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 61K-572.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 48C-127.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 29K-435.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 75D-012.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
07/11/2024 - 10:00
|
| 20A-890.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 61K-594.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 60C-792.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 60K-647.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 49D-017.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
07/11/2024 - 10:00
|
| 82D-012.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
07/11/2024 - 10:00
|
| 12C-144.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 30M-402.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51L-906.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 89A-532.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 14K-032.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|