Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 26C-163.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 68A-381.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 75B-032.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:00
|
| 71A-219.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 14K-005.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 14C-460.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 65C-250.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 70A-595.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 35A-474.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 29K-465.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 30M-151.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 61C-618.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 21D-010.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
07/11/2024 - 10:00
|
| 24A-325.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 36K-304.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 90A-297.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 30M-089.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 30M-063.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 48A-255.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 14K-032.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 60K-646.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51N-154.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51M-147.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 30M-243.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 64B-017.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
07/11/2024 - 10:00
|
| 36C-570.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 47B-042.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
07/11/2024 - 10:00
|
| 63A-330.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 61K-572.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 28C-123.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|