Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-114.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 14K-028.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 61K-528.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 60C-792.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 60K-647.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 49D-017.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51M-231.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 12C-144.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 98A-893.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 15K-492.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 27C-075.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 34A-924.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 17A-513.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 30M-101.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 49A-746.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 82A-160.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 89A-552.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 29K-435.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51M-134.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 82D-012.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
07/11/2024 - 10:00
|
| 30M-402.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 19A-754.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 94D-005.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
07/11/2024 - 10:00
|
| 90D-010.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
07/11/2024 - 10:00
|
| 79A-582.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 63C-236.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 29K-476.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 60K-653.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 61K-576.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51M-118.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|