Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93C-203.66 | - | Bình Phước | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 49A-746.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 51M-192.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 30M-372.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 86A-329.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 36K-304.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 70C-215.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 29K-439.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 38C-245.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 62A-480.86 | - | Long An | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 51M-231.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 77C-261.66 | - | Bình Định | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 15K-429.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 22A-272.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 36C-570.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 29K-343.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 29K-350.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 15K-427.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 60K-653.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 73C-195.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 48A-253.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 26A-242.86 | - | Sơn La | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 90A-297.88 | - | Hà Nam | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 77A-357.86 | - | Bình Định | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 94D-005.88 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | 07/11/2024 - 10:00 |
| 34A-937.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 30M-060.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 30M-183.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 63A-330.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 30M-357.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |