Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61C-617.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 37K-573.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 29K-343.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 73C-196.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 29K-350.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51N-060.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 99A-863.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 20A-890.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 61K-552.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 71B-024.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
07/11/2024 - 10:00
|
| 75D-012.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
07/11/2024 - 10:00
|
| 70C-215.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 43A-960.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51N-045.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 48A-259.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 30M-183.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 81B-029.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51N-046.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51M-117.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 22A-272.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 30M-357.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 92C-262.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 49A-749.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 82A-163.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 30M-290.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 77D-008.68 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51E-343.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51M-205.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 38C-245.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 34A-937.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|