Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-134.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 22A-272.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 81B-029.68 | - | Gia Lai | Xe Khách | 07/11/2024 - 10:00 |
| 92C-262.86 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 49A-749.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 82A-163.66 | - | Kon Tum | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 30M-402.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 77D-008.68 | - | Bình Định | Xe tải van | 07/11/2024 - 10:00 |
| 29K-476.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 61C-639.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 14K-031.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 67A-330.86 | - | An Giang | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 37C-588.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 37K-511.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 27A-134.66 | - | Điện Biên | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 61K-576.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 38C-245.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 34A-937.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 61K-527.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 14K-005.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 14C-460.86 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 51M-118.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 30M-372.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 71A-219.68 | - | Bến Tre | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 43A-980.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 61C-618.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 21D-010.68 | - | Yên Bái | Xe tải van | 07/11/2024 - 10:00 |
| 24A-325.66 | - | Lào Cai | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 70A-595.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 29K-439.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |