Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-435.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 51M-134.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 49A-746.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 82A-160.66 | - | Kon Tum | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 30M-402.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 19A-754.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 94D-005.88 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | 07/11/2024 - 10:00 |
| 82D-012.88 | - | Kon Tum | Xe tải van | 07/11/2024 - 10:00 |
| 79A-582.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 63C-236.68 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 29K-476.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 90D-010.86 | - | Hà Nam | Xe tải van | 07/11/2024 - 10:00 |
| 61K-576.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 60K-653.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 51M-118.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 30M-372.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 43A-980.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 48A-253.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 29K-439.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 89A-532.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 17C-221.86 | - | Thái Bình | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 62A-480.86 | - | Long An | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 65A-531.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 51N-097.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 61C-617.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 37K-573.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 29K-343.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 73C-196.88 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 29K-350.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 51N-060.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |