Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-576.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51M-118.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 30M-372.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 43A-980.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 48A-253.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 89A-532.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 17C-221.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 62A-480.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 29K-439.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 61C-617.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 37K-573.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 29K-343.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 73C-196.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 65A-531.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51N-097.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51N-060.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 29K-350.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 75D-012.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
07/11/2024 - 10:00
|
| 99A-863.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 20A-890.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 61K-552.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 71B-024.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51N-045.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 48A-259.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 30M-183.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 70C-215.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 43A-960.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51N-046.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51M-117.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 22A-272.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|