Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 22A-276.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51M-205.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 37K-511.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 47A-861.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 43A-960.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 48A-255.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 67A-330.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 60K-646.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 37C-588.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 65A-531.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51M-117.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 79A-591.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 35A-474.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 92C-262.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 64C-134.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51M-118.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 88C-319.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 48A-257.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51E-343.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
07/11/2024 - 10:00
|
| 60K-637.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51N-154.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 61K-527.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 17C-221.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 18C-175.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 61C-639.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 90D-010.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
07/11/2024 - 10:00
|
| 63C-236.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 34A-924.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 68A-379.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 49D-016.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
07/11/2024 - 10:00
|