Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-474.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 29K-465.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 30M-151.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 61C-618.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 21D-010.68 | - | Yên Bái | Xe tải van | 07/11/2024 - 10:00 |
| 24A-325.66 | - | Lào Cai | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 36K-304.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 90A-297.88 | - | Hà Nam | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 30M-089.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 30M-063.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 48A-255.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 14K-032.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 60K-646.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 51N-154.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 51M-147.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 30M-243.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 64B-017.68 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | 07/11/2024 - 10:00 |
| 36C-570.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 47B-042.68 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 07/11/2024 - 10:00 |
| 63A-330.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 93C-203.66 | - | Bình Phước | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 61K-572.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 28C-123.86 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 29K-443.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 48A-257.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 51N-050.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 62A-483.88 | - | Long An | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 61K-594.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 86A-329.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 84A-150.66 | - | Trà Vinh | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |