Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47B-042.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
07/11/2024 - 10:00
|
| 63A-330.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51M-147.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 28C-123.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 93C-203.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 61K-572.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 29K-443.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 48A-257.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51N-050.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 62A-483.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 61K-594.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 86A-329.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 60K-637.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 77C-261.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 47A-861.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 84A-150.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 89C-359.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51N-023.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 18C-175.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 22A-283.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 65C-277.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 72A-847.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 81C-289.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 61B-047.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
07/11/2024 - 09:15
|
| 27A-131.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 35C-184.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 51N-041.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 92A-439.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 36K-252.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 30M-302.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|