Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-290.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 30M-357.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 30M-089.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 15K-492.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 19A-754.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 84A-150.66 | - | Trà Vinh | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 30M-063.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 48A-259.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 27A-134.66 | - | Điện Biên | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 64B-017.68 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | 07/11/2024 - 10:00 |
| 37K-573.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 51N-097.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 29K-465.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 51N-060.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 30M-151.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 11A-136.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 49A-749.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 21D-010.68 | - | Yên Bái | Xe tải van | 07/11/2024 - 10:00 |
| 51N-096.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 51L-951.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |
| 15K-502.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |
| 51L-998.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |
| 18A-493.66 | - | Nam Định | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |
| 60C-781.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 07/11/2024 - 09:15 |
| 69A-171.86 | - | Cà Mau | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |
| 30M-342.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |
| 47C-399.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 07/11/2024 - 09:15 |
| 66A-309.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |
| 19B-027.88 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 07/11/2024 - 09:15 |
| 70A-609.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |