Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-096.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51L-906.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 20C-311.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 20A-864.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 68A-379.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51M-158.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 11A-136.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 64C-134.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51M-192.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 30M-311.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 73C-195.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 48C-127.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 60C-792.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 60K-647.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 49D-017.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51M-231.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 12C-144.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 98A-893.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 15K-492.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51M-099.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 60K-654.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 51M-285.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 51L-904.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 97D-009.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
07/11/2024 - 09:15
|
| 61C-639.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 30M-194.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 60B-079.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
07/11/2024 - 09:15
|
| 66C-190.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 20A-877.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 49A-769.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|