Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-924.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 17A-513.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 30M-101.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 27C-075.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 89A-552.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 29K-435.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51M-134.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 49A-746.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 82A-160.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 19A-754.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 94D-005.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
07/11/2024 - 10:00
|
| 82D-012.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
07/11/2024 - 10:00
|
| 30M-402.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 29K-476.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 90D-010.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
07/11/2024 - 10:00
|
| 79A-582.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 63C-236.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 60K-653.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 61K-576.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51L-951.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 51L-998.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 51N-076.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 51M-072.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 60K-664.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 97B-017.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
07/11/2024 - 09:15
|
| 19B-027.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
07/11/2024 - 09:15
|
| 37K-571.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 51N-140.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 15K-467.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 89A-559.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|