Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-046.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 14K-005.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 61C-617.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 30M-243.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 73C-196.88 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 47B-042.68 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 07/11/2024 - 10:00 |
| 24A-325.66 | - | Lào Cai | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 61K-552.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 29K-443.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 62A-483.88 | - | Long An | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 22A-276.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 51M-205.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 43A-960.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 48A-255.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 67A-330.86 | - | An Giang | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 60K-646.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 37C-588.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 37K-511.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 47A-861.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 26A-241.88 | - | Sơn La | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |
| 77D-006.66 | - | Bình Định | Xe tải van | 07/11/2024 - 09:15 |
| 20A-877.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |
| 89C-356.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 07/11/2024 - 09:15 |
| 60K-699.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |
| 51M-198.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 07/11/2024 - 09:15 |
| 27A-131.68 | - | Điện Biên | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |
| 78B-021.88 | - | Phú Yên | Xe Khách | 07/11/2024 - 09:15 |
| 30M-302.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |
| 30M-035.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |
| 79A-570.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |