Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-447.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | 07/11/2024 - 09:15 |
| 37K-571.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |
| 51N-140.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |
| 81C-289.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 07/11/2024 - 09:15 |
| 30M-327.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |
| 47B-045.68 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 07/11/2024 - 09:15 |
| 51L-951.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |
| 15K-502.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |
| 51L-998.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |
| 18A-493.66 | - | Nam Định | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |
| 60C-781.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 07/11/2024 - 09:15 |
| 69A-171.86 | - | Cà Mau | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |
| 30M-342.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |
| 47C-399.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 07/11/2024 - 09:15 |
| 66A-309.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |
| 19B-027.88 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 07/11/2024 - 09:15 |
| 70A-609.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |
| 65C-272.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 07/11/2024 - 09:15 |
| 37K-554.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |
| 22A-283.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |
| 15K-467.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |
| 66C-183.66 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 07/11/2024 - 09:15 |
| 38A-711.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |
| 61K-547.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |
| 61C-626.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 07/11/2024 - 09:15 |
| 51M-176.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 07/11/2024 - 09:15 |
| 93A-514.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |
| 17A-494.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 07/11/2024 - 09:15 |
| 29D-629.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | 07/11/2024 - 09:15 |
| 37C-591.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 07/11/2024 - 09:15 |