Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70A-607.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 49A-757.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 37C-593.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 65C-278.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 65C-272.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 51N-020.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 68C-182.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 51M-075.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 51M-176.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 93A-514.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 66A-315.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 21A-224.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 51L-951.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 51L-998.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 51N-076.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 51M-072.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 60K-664.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 97B-017.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
07/11/2024 - 09:15
|
| 19B-027.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
07/11/2024 - 09:15
|
| 37K-571.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 51N-140.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 34C-444.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 15K-467.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 89A-559.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 26A-241.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 61K-547.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 61C-626.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 30M-251.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 49C-392.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 60K-701.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|