Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 17B-029.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
07/11/2024 - 09:15
|
| 15B-055.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
07/11/2024 - 09:15
|
| 51M-108.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 49A-757.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 15K-442.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 34A-947.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 15K-505.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 51M-099.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 51M-285.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 51L-904.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 65C-277.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 99A-854.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 66C-190.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 34A-954.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 84B-020.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
07/11/2024 - 09:15
|
| 51M-123.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 60K-664.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 30M-251.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 34D-040.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
07/11/2024 - 09:15
|
| 37C-593.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 72C-271.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 20B-037.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
07/11/2024 - 09:15
|
| 29K-419.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 88A-802.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 34D-041.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
07/11/2024 - 08:30
|
| 47A-836.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 66A-308.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 29K-390.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 18A-493.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 94C-085.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|