Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-654.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 51M-285.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 66C-190.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 20A-877.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 61C-639.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 30M-194.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 60B-079.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
07/11/2024 - 09:15
|
| 15K-502.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 17A-494.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 49A-769.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 30M-283.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 65C-278.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 65C-272.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 20C-315.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 70A-607.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 49A-757.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 37C-593.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 51N-020.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 68C-182.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 51M-075.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 51M-176.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 93A-514.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 66A-315.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 21A-224.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
07/11/2024 - 09:15
|
| 63C-240.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 65C-279.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 34D-040.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
07/11/2024 - 08:30
|
| 14C-471.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 75A-395.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 30M-137.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|