Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61B-046.86 | - | Bình Dương | Xe Khách | 07/11/2024 - 08:30 |
| 85B-014.86 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | 07/11/2024 - 08:30 |
| 69A-171.68 | - | Cà Mau | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 36C-554.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 07/11/2024 - 08:30 |
| 24A-315.68 | - | Lào Cai | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 47C-417.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 07/11/2024 - 08:30 |
| 94D-007.86 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | 07/11/2024 - 08:30 |
| 17A-508.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 85A-151.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 74A-281.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 43A-973.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 30M-354.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 99C-335.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 07/11/2024 - 08:30 |
| 66A-308.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 29K-390.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 07/11/2024 - 08:30 |
| 34D-041.68 | - | Hải Dương | Xe tải van | 07/11/2024 - 08:30 |
| 47A-836.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 18A-493.88 | - | Nam Định | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 94C-085.86 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 07/11/2024 - 08:30 |
| 19A-756.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 38C-250.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 07/11/2024 - 08:30 |
| 90D-011.66 | - | Hà Nam | Xe tải van | 07/11/2024 - 08:30 |
| 12B-016.68 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | 07/11/2024 - 08:30 |
| 26C-165.66 | - | Sơn La | Xe Tải | 07/11/2024 - 08:30 |
| 60K-690.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 36C-565.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 07/11/2024 - 08:30 |
| 19A-743.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 51M-076.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 07/11/2024 - 08:30 |
| 36K-284.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 51N-141.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |