Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 24A-315.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 30M-324.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 93A-516.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 29K-362.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 63C-240.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 65C-279.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 34D-040.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
07/11/2024 - 08:30
|
| 14C-471.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 75A-395.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 30M-137.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 68A-376.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 47C-417.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51L-931.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 18A-493.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51M-076.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 12B-016.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
07/11/2024 - 08:30
|
| 63A-339.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 98A-900.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 88D-024.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
07/11/2024 - 08:30
|
| 30M-094.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 71B-022.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
07/11/2024 - 08:30
|
| 64A-206.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 30M-354.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 98A-871.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51N-141.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 86B-026.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
07/11/2024 - 08:30
|
| 60K-690.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 47A-836.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 29K-390.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 43A-964.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|