Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61B-046.86 | - | Bình Dương | Xe Khách | 07/11/2024 - 08:30 |
| 51M-293.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 07/11/2024 - 08:30 |
| 37C-583.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 07/11/2024 - 08:30 |
| 90D-011.68 | - | Hà Nam | Xe tải van | 07/11/2024 - 08:30 |
| 51M-273.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 07/11/2024 - 08:30 |
| 29K-389.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 07/11/2024 - 08:30 |
| 43A-973.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 26C-165.66 | - | Sơn La | Xe Tải | 07/11/2024 - 08:30 |
| 23B-011.68 | - | Hà Giang | Xe Khách | 07/11/2024 - 08:30 |
| 51M-058.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 07/11/2024 - 08:30 |
| 37K-501.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 29K-348.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 07/11/2024 - 08:30 |
| 51N-027.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 88A-804.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 85B-014.86 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | 07/11/2024 - 08:30 |
| 85A-151.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 19A-756.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 89A-549.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 94D-007.86 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | 07/11/2024 - 08:30 |
| 29K-466.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 07/11/2024 - 08:30 |
| 60K-639.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 29K-390.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 07/11/2024 - 08:30 |
| 19A-743.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 66A-308.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 15C-487.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 07/11/2024 - 08:30 |
| 62C-223.68 | - | Long An | Xe Tải | 07/11/2024 - 08:30 |
| 14D-030.68 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | 07/11/2024 - 08:30 |
| 30M-212.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 24A-315.68 | - | Lào Cai | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 30M-324.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |