Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-027.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 88A-804.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 85B-014.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
07/11/2024 - 08:30
|
| 19A-756.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 89A-549.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 94D-007.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
07/11/2024 - 08:30
|
| 29K-466.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 85A-151.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 60K-639.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 29K-390.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 19A-743.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 66A-308.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 15C-487.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 62C-223.68 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 14D-030.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
07/11/2024 - 08:30
|
| 30M-212.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 24A-315.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 30M-324.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 93A-516.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 29K-362.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 63C-240.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 65C-279.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 34D-040.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
07/11/2024 - 08:30
|
| 14C-471.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 75A-395.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 30M-137.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 68A-376.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 47C-417.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51L-931.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 18A-493.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|