Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-871.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51M-302.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51L-959.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 86B-026.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
07/11/2024 - 08:30
|
| 47A-832.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51N-036.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51E-340.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
07/11/2024 - 08:30
|
| 29K-326.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 29K-352.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 47C-420.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 14K-006.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 98A-900.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 63C-240.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 88D-024.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
07/11/2024 - 08:30
|
| 71B-022.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
07/11/2024 - 08:30
|
| 89A-549.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51B-715.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
07/11/2024 - 08:30
|
| 75A-395.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 77A-364.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51N-155.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 29K-389.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 15K-478.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 98A-895.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 60K-658.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 29K-348.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 88A-804.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 61K-596.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51L-981.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 63A-339.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51N-104.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|