Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 95C-089.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 74A-281.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51N-104.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 69D-005.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
07/11/2024 - 08:30
|
| 89C-349.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 61K-582.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 37K-549.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 72A-844.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 61D-023.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
07/11/2024 - 08:30
|
| 60K-658.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 36C-565.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 47A-832.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 34A-932.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51N-017.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 61B-046.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
07/11/2024 - 08:30
|
| 36K-284.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 29K-326.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 94C-085.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 29K-352.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 47C-420.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51M-293.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 29K-389.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 43A-973.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 26C-165.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 23B-011.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51M-058.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 37C-583.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 90D-011.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51M-273.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 37K-501.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|