Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-076.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 12B-016.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
07/11/2024 - 08:30
|
| 63A-339.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 98A-900.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 88D-024.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
07/11/2024 - 08:30
|
| 30M-094.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 71B-022.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
07/11/2024 - 08:30
|
| 64A-206.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 98A-871.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51N-141.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 86B-026.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
07/11/2024 - 08:30
|
| 30M-354.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 47A-836.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 29K-390.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 43A-964.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51N-088.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 60K-690.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 61K-594.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 63A-326.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51N-100.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51L-959.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 15K-478.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 77A-364.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 98A-895.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51N-039.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 34D-041.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
07/11/2024 - 08:30
|
| 36C-556.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51E-340.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
07/11/2024 - 08:30
|
| 98C-384.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 15K-443.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|