Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-639.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51M-273.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 17A-497.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 61D-023.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
07/11/2024 - 08:30
|
| 36K-243.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 37K-501.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51N-027.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 20C-316.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 61B-046.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
07/11/2024 - 08:30
|
| 85B-014.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
07/11/2024 - 08:30
|
| 69A-171.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 36C-554.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 24A-315.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 47C-417.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 94D-007.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
07/11/2024 - 08:30
|
| 17A-508.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 85A-151.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 74A-281.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 43A-973.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 30M-354.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 99C-335.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 66A-308.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 29K-390.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 34D-041.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
07/11/2024 - 08:30
|
| 47A-836.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 18A-493.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 94C-085.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 19A-756.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 38C-250.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 90D-011.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
07/11/2024 - 08:30
|