Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63A-326.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51N-100.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51L-959.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 15K-478.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 77A-364.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 98A-895.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51N-039.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 34D-041.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
07/11/2024 - 08:30
|
| 36C-556.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51E-340.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
07/11/2024 - 08:30
|
| 98C-384.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 15K-443.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51B-715.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
07/11/2024 - 08:30
|
| 49A-761.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51M-302.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 14K-036.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 48A-260.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 11C-090.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51N-036.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 17A-497.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 18A-508.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 36K-243.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 30M-276.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 26C-167.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 20C-316.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 61K-596.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 69A-171.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 36C-554.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 98A-873.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:45
|
| 15C-487.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:45
|