Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-756.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 89A-549.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 94D-007.86 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | 07/11/2024 - 08:30 |
| 29K-466.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 07/11/2024 - 08:30 |
| 85A-151.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 29K-390.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 07/11/2024 - 08:30 |
| 60K-639.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 19A-743.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 66A-308.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 15C-487.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 07/11/2024 - 08:30 |
| 62C-223.68 | - | Long An | Xe Tải | 07/11/2024 - 08:30 |
| 14D-030.68 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | 07/11/2024 - 08:30 |
| 30M-212.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 24A-315.68 | - | Lào Cai | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 30M-324.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 93A-516.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 29K-362.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 07/11/2024 - 08:30 |
| 63C-240.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 07/11/2024 - 08:30 |
| 65C-279.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 07/11/2024 - 08:30 |
| 34D-040.68 | - | Hải Dương | Xe tải van | 07/11/2024 - 08:30 |
| 14C-471.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 07/11/2024 - 08:30 |
| 75A-395.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 30M-137.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 68A-376.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 47C-417.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 07/11/2024 - 08:30 |
| 51L-931.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 18A-493.88 | - | Nam Định | Xe Con | 07/11/2024 - 08:30 |
| 51M-076.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 07/11/2024 - 08:30 |
| 36K-302.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/11/2024 - 14:45 |
| 30M-092.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/11/2024 - 14:45 |