Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89C-353.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:45
|
| 28A-261.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:45
|
| 48B-013.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:45
|
| 78A-220.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:45
|
| 27A-133.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:45
|
| 83D-011.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:45
|
| 34C-446.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:45
|
| 30M-344.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 93A-517.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 83D-008.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:00
|
| 30M-174.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 72A-867.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 65A-516.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51N-081.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 81C-295.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 37K-564.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 71A-217.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 88B-021.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 14K-026.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51M-101.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 60C-780.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 66C-188.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 68C-178.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 43A-976.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 65A-518.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 72A-869.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 15K-454.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51M-150.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 60C-783.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 93A-515.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|