Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75A-400.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:45
|
| 36K-273.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:45
|
| 37K-530.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:45
|
| 27A-133.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:45
|
| 98A-871.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:45
|
| 19A-569.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:45
|
| 36K-243.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:45
|
| 30M-344.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 30M-174.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 38A-709.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51N-048.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 60C-783.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 74B-018.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 88B-021.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 18D-016.88 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:00
|
| 61C-614.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 70B-034.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 43A-952.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 71B-022.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 34C-437.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51M-073.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 14B-052.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51N-134.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 19A-720.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 92C-265.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 75C-161.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 37C-571.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51N-105.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 65C-249.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 93B-022.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|