Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-144.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51N-105.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 20A-864.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 99A-870.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 86B-026.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 63B-036.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 77D-007.88 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51M-204.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51M-218.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 73A-371.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51L-949.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 19C-270.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 26A-235.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 67D-011.68 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:00
|
| 61C-639.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51M-276.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 37K-535.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51L-927.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 81C-295.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 89C-355.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51M-241.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 12C-142.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 65C-265.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51N-031.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 43A-973.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 15B-058.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 62A-484.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 15K-425.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29K-475.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 89A-564.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|