Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93A-515.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 35C-179.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 18D-016.88 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:00
|
| 14K-021.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51L-949.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 67D-011.68 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51M-276.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51L-927.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 89A-564.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 37C-587.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51M-144.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29D-630.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51M-241.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51N-031.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 19C-275.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 92A-433.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 18C-176.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29K-443.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 70A-592.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 81B-030.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 26D-013.88 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:00
|
| 62A-484.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29K-475.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 61C-639.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 67C-195.68 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 72A-873.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 34C-448.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 65C-249.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 77D-007.88 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:00
|
| 90D-011.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:00
|