Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-564.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 27A-134.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29D-631.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:00
|
| 67C-195.68 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29K-326.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29K-352.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 83C-135.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 72A-873.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 61K-588.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 70A-592.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 15D-054.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:00
|
| 22D-009.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:00
|
| 72A-849.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 71A-217.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 73D-009.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:00
|
| 68C-178.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 34C-448.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 48A-257.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 23D-009.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:00
|
| 66C-188.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 93A-517.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 62A-491.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51M-061.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51M-277.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 47C-413.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 79A-587.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 65A-516.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 70C-219.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 30M-054.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51N-017.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|