Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-949.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 62A-491.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 67D-011.68 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51M-241.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 79A-587.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 12C-142.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51L-927.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 70C-219.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51M-144.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29D-630.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51N-031.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 18C-176.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29K-443.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 67C-195.68 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 36K-258.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 36K-294.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 37K-535.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29K-475.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 19A-720.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 61C-639.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 92C-265.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 22D-009.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:00
|
| 95A-137.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 61K-588.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 72A-873.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 93B-022.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 65C-249.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 47C-413.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 62A-478.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 88C-314.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|