Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-043.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 47C-414.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 15K-471.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 35C-179.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29K-454.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 60C-780.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 30M-271.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 18C-176.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51M-087.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 37C-587.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51M-269.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 30M-364.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 30M-174.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 30M-344.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 38A-709.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51N-048.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 60C-783.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 88B-021.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 18D-016.88 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:00
|
| 61C-614.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 74B-018.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 70B-034.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 43A-952.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 71B-022.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 34C-437.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51M-073.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 14B-052.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51M-254.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 43D-015.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
06/11/2024 - 10:00
|
| 92A-440.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|