Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19C-270.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 29K-475.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 61C-639.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 67C-195.68 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 95A-137.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 72A-873.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 93B-022.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 65C-249.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 20C-317.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 62A-478.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 72A-849.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 43A-973.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 15K-425.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 71B-022.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:00
|
| 26A-235.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 30M-134.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 11D-009.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
06/11/2024 - 14:00
|
| 30M-161.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51M-061.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 49A-747.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 30M-043.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51M-277.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 65C-265.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 38A-709.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 51N-017.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:00
|
| 17C-219.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 68C-181.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:00
|
| 79B-045.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
06/11/2024 - 10:00
|
| 34A-931.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 30M-202.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|