Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 90A-295.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 37K-531.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 99A-891.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51N-106.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 30M-178.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 77A-364.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 12A-264.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 98C-394.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 79B-045.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
06/11/2024 - 10:00
|
| 43A-980.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 36C-567.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 43A-966.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 17A-499.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 14K-045.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51M-146.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 62A-471.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 30M-202.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51M-202.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 49C-386.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 22D-011.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51L-917.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 20C-315.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 19A-741.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 66A-302.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51L-992.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51M-201.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 36K-275.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 90A-291.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 98C-397.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 61K-550.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|