Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-859.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 19A-738.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 29K-402.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/11/2024 - 10:00 |
| 51M-054.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 06/11/2024 - 10:00 |
| 47A-853.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 19C-277.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 06/11/2024 - 10:00 |
| 68A-369.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 85A-152.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 37K-554.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 49A-762.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 90A-295.68 | - | Hà Nam | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 35B-022.68 | - | Ninh Bình | Xe Khách | 06/11/2024 - 10:00 |
| 29K-464.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/11/2024 - 10:00 |
| 37K-531.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 99A-891.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 51N-106.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 30M-178.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 36C-567.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 06/11/2024 - 10:00 |
| 77A-364.86 | - | Bình Định | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 12A-264.88 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 98C-394.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/11/2024 - 10:00 |
| 79B-045.86 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | 06/11/2024 - 10:00 |
| 43A-980.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 30M-202.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 51M-202.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 06/11/2024 - 10:00 |
| 49C-386.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/11/2024 - 10:00 |
| 22D-011.68 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | 06/11/2024 - 10:00 |
| 43A-966.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 17A-499.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 14K-045.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |