Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-146.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51L-911.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 19A-741.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51L-992.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 37K-573.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 70A-602.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 61K-550.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 78D-006.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
06/11/2024 - 10:00
|
| 21A-230.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 77A-364.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 98C-394.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 89D-026.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
06/11/2024 - 10:00
|
| 60D-023.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51M-295.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 14K-045.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51M-254.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 12A-264.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51L-937.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 81D-014.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
06/11/2024 - 10:00
|
| 99A-891.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 98C-397.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51N-106.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 61C-617.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 36C-567.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 73C-193.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51N-137.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 35A-480.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 14K-041.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 12D-007.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
06/11/2024 - 10:00
|
| 17A-499.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|