Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89D-024.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
06/11/2024 - 10:00
|
| 61C-636.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 21A-230.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 84B-020.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51L-972.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 12D-007.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51E-345.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51M-212.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 11B-014.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
06/11/2024 - 10:00
|
| 99A-895.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51L-918.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 72A-879.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 20B-037.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
06/11/2024 - 10:00
|
| 93C-201.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 70A-602.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 71A-214.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 14C-455.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 60C-760.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 76A-324.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 34C-446.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 89D-026.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
06/11/2024 - 10:00
|
| 37C-582.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 26A-238.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 30M-413.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 66A-312.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51M-126.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 68C-180.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51N-026.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51N-052.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 37B-049.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
06/11/2024 - 10:00
|