Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-918.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 72A-879.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 30M-317.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 20C-315.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 30M-160.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 90A-291.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 25A-086.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 29K-402.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 61C-636.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 47A-859.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51L-972.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 68A-369.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51E-345.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
06/11/2024 - 10:00
|
| 47A-853.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 98C-391.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 97C-050.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 20C-313.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 14K-015.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 22D-011.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
06/11/2024 - 10:00
|
| 37C-582.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 36K-301.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 60K-624.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 66A-312.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 29K-464.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51N-026.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51N-052.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 30M-178.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 49A-779.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 79B-045.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
06/11/2024 - 10:00
|
| 34A-931.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|