Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66A-302.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 36K-275.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 90A-291.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 98C-397.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 61K-550.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 30M-137.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 34A-931.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 14K-041.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 69A-174.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51L-911.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51L-937.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 66C-187.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 20C-313.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 62A-472.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 36K-229.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 68C-178.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 47A-843.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51M-295.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 61C-617.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 37K-573.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 60K-634.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 43D-015.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
06/11/2024 - 10:00
|
| 62A-487.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 30M-310.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51M-254.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 73C-193.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 98C-391.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 97C-050.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 30M-347.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 36K-301.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|