Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 62A-471.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 30M-202.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51M-202.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 49C-386.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 22D-011.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
06/11/2024 - 10:00
|
| 43A-966.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 17A-499.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51M-201.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 36K-275.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 90A-291.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51L-917.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 20C-315.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 19A-741.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 66A-302.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51L-992.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 98C-397.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 61K-550.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 69A-174.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 34A-931.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 14K-041.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 62A-472.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 36K-229.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 66C-187.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 20C-313.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 68C-178.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|
| 47A-843.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51L-911.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 51L-937.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 30M-137.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 10:00
|
| 61C-617.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/11/2024 - 10:00
|