Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89D-026.88 | - | Hưng Yên | Xe tải van | 06/11/2024 - 10:00 |
| 37C-582.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/11/2024 - 10:00 |
| 26A-238.66 | - | Sơn La | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 30M-413.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 66A-312.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 51M-126.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 06/11/2024 - 10:00 |
| 68C-180.86 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 06/11/2024 - 10:00 |
| 51N-026.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 51N-052.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 37B-049.68 | - | Nghệ An | Xe Khách | 06/11/2024 - 10:00 |
| 60K-624.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 77C-263.86 | - | Bình Định | Xe Tải | 06/11/2024 - 10:00 |
| 15K-449.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 61C-635.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/11/2024 - 10:00 |
| 30M-257.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 25A-086.88 | - | Lai Châu | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 98A-860.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 30M-317.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 30M-096.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 81D-014.88 | - | Gia Lai | Xe tải van | 06/11/2024 - 10:00 |
| 30M-160.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 47A-859.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 19A-738.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 29K-402.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/11/2024 - 10:00 |
| 51M-054.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 06/11/2024 - 10:00 |
| 49A-779.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 47A-853.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 19C-277.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 06/11/2024 - 10:00 |
| 68A-369.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |
| 85A-152.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 06/11/2024 - 10:00 |