Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-629.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 15K-487.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 11A-135.39 | - | Cao Bằng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 29K-185.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-261.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 49A-700.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51N-036.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 35A-483.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 67A-301.39 | - | An Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 36C-548.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 15K-448.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 98C-387.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 61C-573.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 63C-216.39 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 98C-382.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-267.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-217.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 37K-511.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51L-404.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 29K-213.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 26A-210.39 | - | Sơn La | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 66D-012.79 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
| 67D-008.79 | - | An Giang | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
| 18A-463.79 | - | Nam Định | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 88A-792.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-262.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 34C-448.79 | - | Hải Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 24A-320.79 | - | Lào Cai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51M-231.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 36K-080.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |