Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-290.39 | - | Lào Cai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51D-985.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 88A-792.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 34C-448.79 | - | Hải Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 24A-320.79 | - | Lào Cai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51M-224.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 63A-300.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 27B-016.79 | - | Điện Biên | Xe Khách | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-084.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51N-021.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 65A-519.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 88C-314.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 71D-006.39 | - | Bến Tre | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-285.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-185.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 12C-142.79 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 74D-014.39 | - | Quảng Trị | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
| 34C-449.79 | - | Hải Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 29K-385.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 92A-400.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 65A-524.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-532.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 47C-412.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 60C-773.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 20A-771.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-103.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 36C-561.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 36K-052.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 47C-355.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51L-413.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |