Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72C-278.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
06/11/2024 - 08:30
|
| 81C-295.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
06/11/2024 - 08:30
|
| 92A-444.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/11/2024 - 08:30
|
| 19B-027.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
06/11/2024 - 08:30
|
| 83D-009.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
06/11/2024 - 08:30
|
| 30M-309.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 08:30
|
| 65C-249.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
06/11/2024 - 08:30
|
| 34A-965.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/11/2024 - 08:30
|
| 17C-217.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
06/11/2024 - 08:30
|
| 51M-129.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 08:30
|
| 49A-775.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/11/2024 - 08:30
|
| 95A-137.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
06/11/2024 - 08:30
|
| 75A-401.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/11/2024 - 08:30
|
| 77A-364.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/11/2024 - 08:30
|
| 70A-601.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/11/2024 - 08:30
|
| 92A-442.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/11/2024 - 08:30
|
| 67A-339.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
06/11/2024 - 08:30
|
| 49C-387.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/11/2024 - 08:30
|
| 21A-231.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
06/11/2024 - 08:30
|
| 65C-251.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
06/11/2024 - 08:30
|
| 98C-389.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
06/11/2024 - 08:30
|
| 66C-191.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/11/2024 - 08:30
|
| 30M-376.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 08:30
|
| 61K-571.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/11/2024 - 08:30
|
| 34C-451.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
06/11/2024 - 08:30
|
| 61C-632.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/11/2024 - 08:30
|
| 22B-016.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
06/11/2024 - 08:30
|
| 43B-067.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
06/11/2024 - 08:30
|
| 36C-551.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/11/2024 - 08:30
|
| 28B-018.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
06/11/2024 - 08:30
|