Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 28B-018.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
06/11/2024 - 08:30
|
| 83C-133.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
06/11/2024 - 08:30
|
| 88D-024.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
06/11/2024 - 08:30
|
| 61C-632.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/11/2024 - 08:30
|
| 75C-160.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
06/11/2024 - 08:30
|
| 47A-818.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/11/2024 - 08:30
|
| 89A-538.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/11/2024 - 08:30
|
| 51M-105.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 08:30
|
| 77A-364.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/11/2024 - 08:30
|
| 51L-898.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 08:30
|
| 19A-716.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/11/2024 - 08:30
|
| 29K-418.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/11/2024 - 08:30
|
| 43A-972.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/11/2024 - 08:30
|
| 47A-814.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/11/2024 - 08:30
|
| 51L-987.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 08:30
|
| 61K-524.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/11/2024 - 08:30
|
| 17C-217.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
06/11/2024 - 08:30
|
| 51M-123.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 08:30
|
| 78A-225.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
06/11/2024 - 08:30
|
| 77A-356.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/11/2024 - 08:30
|
| 67A-342.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
06/11/2024 - 08:30
|
| 37C-585.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/11/2024 - 08:30
|
| 85D-008.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
06/11/2024 - 08:30
|
| 51E-346.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
06/11/2024 - 08:30
|
| 75B-032.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
06/11/2024 - 08:30
|
| 74A-279.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
06/11/2024 - 08:30
|
| 30M-309.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/11/2024 - 08:30
|
| 74B-017.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
06/11/2024 - 08:30
|
| 81C-295.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
06/11/2024 - 08:30
|
| 34B-044.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
06/11/2024 - 08:30
|