Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-240.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 98C-382.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 89A-485.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-267.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 68C-167.79 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-217.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 37K-511.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 98A-783.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 36K-052.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-285.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-185.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 24A-290.39 | - | Lào Cai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 66D-012.79 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
| 67D-008.79 | - | An Giang | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
| 15K-280.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 88A-792.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 43A-883.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-262.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 92A-400.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 79A-537.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 34C-448.79 | - | Hải Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 24A-320.79 | - | Lào Cai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 36C-491.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 66A-270.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-532.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51M-231.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 27B-016.79 | - | Điện Biên | Xe Khách | 10/12/2024 - 15:00 |
| 88A-728.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 88C-314.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 71D-006.39 | - | Bến Tre | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |