Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38C-249.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 61C-625.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 98A-881.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51M-051.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51N-073.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 60C-756.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 99B-032.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
05/11/2024 - 14:00
|
| 29K-414.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 30M-073.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51E-348.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51M-292.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 83A-196.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 67D-009.68 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
05/11/2024 - 14:00
|
| 34A-962.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 62A-469.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 14C-463.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51M-181.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 36K-261.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 66A-317.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51N-033.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 25B-008.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51M-204.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 12B-017.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51L-961.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 19C-270.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 22D-012.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
05/11/2024 - 14:00
|
| 47A-823.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51M-111.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 47A-835.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 15K-476.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|