Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98C-392.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 20A-870.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 34A-975.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51M-055.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 93D-010.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
05/11/2024 - 14:00
|
| 49A-772.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 22D-011.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
05/11/2024 - 14:00
|
| 79A-578.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 20B-035.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
05/11/2024 - 14:00
|
| 68A-378.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 30M-420.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 25D-007.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
05/11/2024 - 14:00
|
| 48B-016.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
05/11/2024 - 14:00
|
| 78A-215.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 47A-844.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 47D-020.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
05/11/2024 - 14:00
|
| 26C-163.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 29K-394.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51N-080.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 15K-438.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51M-259.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 71A-215.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 61K-527.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 30M-092.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51M-137.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 30M-201.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 73B-017.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
05/11/2024 - 14:00
|
| 27A-133.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 99C-330.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 66C-185.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|