Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-476.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 72D-014.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51M-095.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 24A-324.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 29K-464.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 99B-032.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
05/11/2024 - 14:00
|
| 29K-385.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51M-125.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 86D-007.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
05/11/2024 - 14:00
|
| 49A-746.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 15K-472.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 66C-185.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 38C-249.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 18B-032.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
05/11/2024 - 14:00
|
| 36K-261.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 15K-475.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 30M-092.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 15B-057.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
05/11/2024 - 14:00
|
| 75D-009.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
05/11/2024 - 14:00
|
| 78A-215.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 15K-437.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 30M-083.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 93D-010.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
05/11/2024 - 14:00
|
| 30M-080.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 61K-527.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 30M-085.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 48A-255.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 73B-017.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
05/11/2024 - 14:00
|
| 30M-420.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51M-111.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|