Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20B-035.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
05/11/2024 - 14:00
|
| 36K-253.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 36K-257.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 73A-369.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51M-259.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 65C-259.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 34A-975.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 61C-620.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 47A-823.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 78A-219.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 60C-756.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 47A-835.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 62A-493.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 22D-011.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51M-260.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 25B-008.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
05/11/2024 - 14:00
|
| 73A-377.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 12B-017.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51M-137.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51N-073.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 14C-449.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 73A-382.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 36K-251.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51M-292.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 98B-045.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
05/11/2024 - 14:00
|
| 67D-009.68 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
05/11/2024 - 14:00
|
| 61K-583.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51M-181.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 69A-173.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 79A-578.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|