Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-095.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 14K-030.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 22D-012.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
05/11/2024 - 14:00
|
| 99C-330.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 71A-215.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51M-055.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 62A-469.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 73B-017.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
05/11/2024 - 14:00
|
| 98C-393.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 29K-385.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 20B-035.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
05/11/2024 - 14:00
|
| 29K-464.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 36K-253.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 73A-369.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 65C-259.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 34A-975.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 61C-620.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 36K-257.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 47A-823.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 78A-219.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 60C-756.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 74A-279.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 61K-534.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 30M-291.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 35B-024.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51M-171.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 65C-274.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 34A-949.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 67A-340.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51M-164.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|