Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86D-007.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
05/11/2024 - 14:00
|
| 49A-746.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 18B-032.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
05/11/2024 - 14:00
|
| 98C-393.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 75D-009.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51L-990.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51M-292.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 30M-035.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 65C-259.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 29K-464.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 36K-251.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 29K-385.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 88A-813.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 48A-255.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 98B-045.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
05/11/2024 - 14:00
|
| 70D-011.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51M-055.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 69A-173.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 37D-048.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
05/11/2024 - 14:00
|
| 24C-171.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 73B-017.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51N-074.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 60K-670.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 36C-577.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 65C-274.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 85B-016.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51M-157.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 30M-291.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 98A-870.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51L-984.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|