Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-102.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 48B-016.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
05/11/2024 - 14:00
|
| 70C-216.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 78A-215.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 47A-844.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 26C-163.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 47D-020.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
05/11/2024 - 14:00
|
| 71A-215.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 61K-527.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 73B-017.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
05/11/2024 - 14:00
|
| 27A-133.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 99C-330.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 66C-185.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 36K-253.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51N-046.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 36K-257.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 24A-324.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 83B-025.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
05/11/2024 - 14:00
|
| 14K-030.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 51B-715.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
05/11/2024 - 14:00
|
| 72C-273.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 78A-222.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 35A-483.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 89A-557.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 38C-248.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51M-138.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 30M-112.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51M-153.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 30M-194.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51M-184.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|