Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-758.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51N-035.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 61K-547.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51M-157.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 15C-481.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 61K-563.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 29K-346.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 34C-439.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 22A-274.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 73A-382.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 97A-099.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51M-232.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 29K-382.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 17D-013.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
05/11/2024 - 10:00
|
| 36K-242.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 30M-040.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 15D-056.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
05/11/2024 - 10:00
|
| 19A-725.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 78A-222.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 88C-320.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51B-714.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
05/11/2024 - 10:00
|
| 36C-552.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 29K-363.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 79C-229.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 29K-462.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 60K-662.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 29K-338.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 34A-925.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51M-238.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 18A-503.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|