Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79C-229.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 20A-901.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 19A-751.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 34C-439.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 25B-009.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
05/11/2024 - 10:00
|
| 14D-030.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
05/11/2024 - 10:00
|
| 22A-274.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 24B-022.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51L-942.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 30M-239.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 74A-279.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 71A-215.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51M-051.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 65C-274.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51N-074.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 60K-670.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 36C-577.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 98A-870.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51L-984.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51N-035.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 85B-016.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51M-157.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 30M-291.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 34A-925.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 61K-534.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 21C-111.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 14C-455.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51M-164.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51M-232.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 47B-044.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
05/11/2024 - 10:00
|