Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 73A-382.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 97A-099.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 36K-242.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51M-275.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 68A-376.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 17D-013.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
05/11/2024 - 10:00
|
| 30M-198.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51B-714.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
05/11/2024 - 10:00
|
| 15D-056.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
05/11/2024 - 10:00
|
| 19A-725.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 88C-320.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 60K-662.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 36C-552.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 79C-229.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 30M-239.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 34A-925.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 18A-503.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51M-238.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 92C-262.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 61C-616.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 61K-532.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 15C-481.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 25B-009.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51M-171.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 24B-022.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
05/11/2024 - 10:00
|
| 30M-291.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 81C-293.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 92A-441.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51M-184.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 35A-483.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|