Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-231.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 66A-270.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88A-728.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 27B-016.79 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 71D-006.39 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 12C-142.79 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 74D-014.39 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88C-314.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 34C-449.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 60C-773.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-224.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51K-807.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 47C-412.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-084.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-021.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36C-561.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36K-130.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 65A-519.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 84A-147.79 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-493.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-385.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88C-290.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 85C-085.79 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-103.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 85C-080.39 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 65A-524.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-480.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 14K-008.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-380.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29D-632.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|