Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-069.69 40.000.000 Thanh Hóa Xe Con 23/04/2024 - 16:15
68A-335.35 40.000.000 Kiên Giang Xe Con 23/04/2024 - 16:15
68A-336.36 40.000.000 Kiên Giang Xe Con 23/04/2024 - 16:15
69A-159.59 40.000.000 Cà Mau Xe Con 23/04/2024 - 16:15
51L-611.11 115.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 23/04/2024 - 16:15
24A-282.89 40.000.000 Lào Cai Xe Con 23/04/2024 - 16:15
89A-479.79 210.000.000 Hưng Yên Xe Con 23/04/2024 - 16:15
81A-411.11 40.000.000 Gia Lai Xe Con 23/04/2024 - 16:15
51D-995.95 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Tải 23/04/2024 - 16:15
78A-198.98 40.000.000 Phú Yên Xe Con 23/04/2024 - 16:15
81A-409.09 40.000.000 Gia Lai Xe Con 23/04/2024 - 16:15
25C-055.55 55.000.000 Lai Châu Xe Tải 23/04/2024 - 16:15
63A-299.29 40.000.000 Tiền Giang Xe Con 23/04/2024 - 16:15
99A-767.68 40.000.000 Bắc Ninh Xe Con 23/04/2024 - 16:15
74A-255.55 320.000.000 Quảng Trị Xe Con 23/04/2024 - 15:30
15K-298.98 125.000.000 Hải Phòng Xe Con 23/04/2024 - 15:30
51D-996.99 125.000.000 Hồ Chí Minh Xe Tải 23/04/2024 - 15:30
89A-468.68 200.000.000 Hưng Yên Xe Con 23/04/2024 - 14:45
75A-366.66 465.000.000 Thừa Thiên Huế Xe Con 23/04/2024 - 14:45
20A-777.79 385.000.000 Thái Nguyên Xe Con 23/04/2024 - 14:45
51L-606.06 230.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 23/04/2024 - 14:00
90A-262.66 50.000.000 Hà Nam Xe Con 23/04/2024 - 14:00
48A-233.33 180.000.000 Đắk Nông Xe Con 23/04/2024 - 14:00
29D-599.99 280.000.000 Hà Nội Xe tải van 23/04/2024 - 14:00
36K-068.68 275.000.000 Thanh Hóa Xe Con 23/04/2024 - 14:00
30L-456.56 95.000.000 Hà Nội Xe Con 23/04/2024 - 10:45
51L-598.98 185.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 23/04/2024 - 10:45
51L-609.09 55.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 23/04/2024 - 10:45
89A-477.77 185.000.000 Hưng Yên Xe Con 23/04/2024 - 10:45
51L-578.78 45.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 23/04/2024 - 10:45