Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-147.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:45
|
| 62A-474.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:45
|
| 72A-875.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:45
|
| 49A-768.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:45
|
| 98C-384.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:45
|
| 19A-753.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:45
|
| 78D-008.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:45
|
| 60D-024.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:45
|
| 27C-075.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:45
|
| 51M-225.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:45
|
| 62A-488.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:45
|
| 81A-467.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:45
|
| 51M-127.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:45
|
| 95A-137.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:45
|
| 19A-724.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 29K-457.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 89B-026.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
04/11/2024 - 14:00
|
| 22B-017.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
04/11/2024 - 14:00
|
| 98A-891.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 72C-281.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 85A-147.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 78A-221.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 36K-295.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 36K-284.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 37K-519.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 99A-871.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 29K-374.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 19A-733.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51L-993.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51E-349.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:00
|