Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-808.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:45
|
| 17C-216.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:45
|
| 30M-131.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:45
|
| 51M-224.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:45
|
| 25B-010.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
04/11/2024 - 14:45
|
| 72A-864.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:45
|
| 71C-136.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:45
|
| 43C-315.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:45
|
| 61K-544.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:45
|
| 62A-474.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:45
|
| 51M-287.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:45
|
| 30M-147.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:45
|
| 49A-768.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:45
|
| 72A-875.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:45
|
| 92C-264.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 60K-684.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 29K-436.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 27C-077.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 99A-875.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 35B-023.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51N-049.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 65C-254.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 22B-017.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
04/11/2024 - 14:00
|
| 19A-724.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 29K-457.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 89B-026.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
04/11/2024 - 14:00
|
| 85A-147.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 78A-221.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 36K-295.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 36K-284.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|