Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65C-261.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:45
|
| 89A-534.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:45
|
| 63C-234.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:45
|
| 38A-706.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:45
|
| 49A-768.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:45
|
| 93A-505.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:45
|
| 29K-403.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:45
|
| 78D-008.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:45
|
| 60D-024.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:45
|
| 64C-139.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:45
|
| 92D-012.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:45
|
| 23B-013.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
04/11/2024 - 14:45
|
| 74C-144.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:45
|
| 51M-224.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:45
|
| 67A-330.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 36C-561.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 73C-194.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 98D-020.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:00
|
| 30M-165.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 70A-598.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 47A-854.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51L-941.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 19A-746.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51N-049.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 79A-590.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 79A-576.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 35B-023.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
04/11/2024 - 14:00
|
| 47C-410.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 98C-379.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 19A-722.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|