Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99A-871.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:45
|
| 47C-411.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:45
|
| 29K-380.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:45
|
| 93B-023.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
04/11/2024 - 14:45
|
| 51M-189.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:45
|
| 93A-505.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:45
|
| 98A-859.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:45
|
| 71A-223.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:45
|
| 35B-025.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
04/11/2024 - 14:45
|
| 27B-014.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
04/11/2024 - 14:45
|
| 79B-046.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
04/11/2024 - 14:45
|
| 92D-012.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:45
|
| 51M-065.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:45
|
| 23B-012.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
04/11/2024 - 14:45
|
| 75B-029.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
04/11/2024 - 14:00
|
| 82A-162.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 29K-353.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 19A-722.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 67A-330.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 82D-014.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:00
|
| 60C-771.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 47A-839.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 19C-278.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 14K-014.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 86C-213.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 30M-309.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 30M-390.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 63C-231.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 72C-278.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51L-982.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|