Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-550.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/11/2024 - 14:00 |
| 82D-014.66 | - | Kon Tum | Xe tải van | 04/11/2024 - 14:00 |
| 47A-839.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 89B-026.86 | - | Hưng Yên | Xe Khách | 04/11/2024 - 14:00 |
| 92A-445.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 61K-595.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 30M-309.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 30M-390.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 81C-292.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/11/2024 - 14:00 |
| 18A-495.86 | - | Nam Định | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 78B-019.88 | - | Phú Yên | Xe Khách | 04/11/2024 - 14:00 |
| 95C-090.86 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 04/11/2024 - 14:00 |
| 36K-305.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 27C-077.86 | - | Điện Biên | Xe Tải | 04/11/2024 - 14:00 |
| 37K-529.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 51N-101.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 60C-771.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/11/2024 - 14:00 |
| 99D-027.88 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | 04/11/2024 - 14:00 |
| 81A-467.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 29K-457.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/11/2024 - 14:00 |
| 15D-052.86 | - | Hải Phòng | Xe tải van | 04/11/2024 - 14:00 |
| 30M-042.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 22C-117.66 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 04/11/2024 - 14:00 |
| 81A-471.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 81C-290.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/11/2024 - 14:00 |
| 60K-684.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 21B-013.66 | - | Yên Bái | Xe Khách | 04/11/2024 - 14:00 |
| 99C-333.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 04/11/2024 - 14:00 |
| 29K-374.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/11/2024 - 14:00 |
| 17A-494.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |