Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70A-598.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 78B-019.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
04/11/2024 - 14:00
|
| 98C-379.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 68A-370.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 14K-022.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 29K-388.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 21D-007.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:00
|
| 36K-298.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 25C-061.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 85D-007.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:00
|
| 99C-335.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 84A-150.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 60C-776.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 37K-529.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 30M-050.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51N-101.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 15K-512.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 81C-289.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 71B-023.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
04/11/2024 - 14:00
|
| 89C-357.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 73C-194.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 81C-285.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 38D-022.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:00
|
| 34C-445.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 30M-220.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 65A-523.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51L-941.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 19A-746.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 18A-495.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 75B-029.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
04/11/2024 - 14:00
|