Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-388.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/11/2024 - 14:00 |
| 21D-007.88 | - | Yên Bái | Xe tải van | 04/11/2024 - 14:00 |
| 25C-061.86 | - | Lai Châu | Xe Tải | 04/11/2024 - 14:00 |
| 85D-007.68 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | 04/11/2024 - 14:00 |
| 36K-298.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 99C-335.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 04/11/2024 - 14:00 |
| 84A-150.68 | - | Trà Vinh | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 37K-529.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 30M-050.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 51N-101.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 15K-512.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 81C-289.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/11/2024 - 14:00 |
| 71B-023.88 | - | Bến Tre | Xe Khách | 04/11/2024 - 14:00 |
| 89C-357.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/11/2024 - 14:00 |
| 60C-776.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/11/2024 - 14:00 |
| 73C-194.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 04/11/2024 - 14:00 |
| 81C-285.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/11/2024 - 14:00 |
| 38D-022.86 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | 04/11/2024 - 14:00 |
| 34C-445.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/11/2024 - 14:00 |
| 65A-523.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 51L-941.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 19A-746.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 18A-495.86 | - | Nam Định | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 30M-220.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 75B-029.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | 04/11/2024 - 14:00 |
| 82A-162.86 | - | Kon Tum | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 29K-353.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/11/2024 - 14:00 |
| 19A-722.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 60C-771.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/11/2024 - 14:00 |
| 47A-839.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |