Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-044.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 30M-407.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 99D-027.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51M-246.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 93D-008.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:00
|
| 62A-490.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51M-233.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 81C-296.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 17A-494.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 98D-020.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51N-097.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 20B-035.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
04/11/2024 - 14:00
|
| 81A-456.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 15D-052.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:00
|
| 92A-445.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 61K-595.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 36C-561.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51L-934.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 63C-235.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 70A-598.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 30M-343.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 78B-019.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
04/11/2024 - 14:00
|
| 98C-379.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 68A-370.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 14K-022.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 21D-007.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:00
|
| 29K-388.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 25C-061.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 85D-007.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:00
|
| 36K-298.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|