Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18A-499.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51M-206.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 37K-519.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 99C-335.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 72A-871.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 71B-023.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
04/11/2024 - 14:00
|
| 47A-843.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 19A-724.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 14K-014.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 86C-213.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 67C-192.86 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 30M-407.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 72C-281.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 86D-008.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:00
|
| 78A-221.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 19A-733.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 84A-150.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51L-993.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 48A-259.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 62A-490.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51E-349.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:00
|
| 65C-254.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51N-097.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 15K-453.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 81C-289.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 61K-551.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 61C-634.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 37K-504.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 81C-285.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 38D-022.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:00
|