Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89B-026.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51N-049.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 22B-017.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
04/11/2024 - 14:00
|
| 36K-295.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 36K-284.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 98A-891.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 65C-254.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 72C-281.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 85A-147.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 78A-221.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 21B-013.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
04/11/2024 - 14:00
|
| 37K-519.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 99A-871.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 19A-733.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 29K-457.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 95C-090.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 72A-871.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 61K-551.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 26A-240.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 61C-634.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51E-349.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51M-206.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 73A-371.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 29K-374.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 67C-192.86 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51L-993.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 47A-854.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 15K-453.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 81C-292.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 22C-117.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|