Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-684.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 21B-013.66 | - | Yên Bái | Xe Khách | 04/11/2024 - 14:00 |
| 29K-374.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/11/2024 - 14:00 |
| 17A-494.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 14K-022.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 36C-561.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/11/2024 - 14:00 |
| 73C-194.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 04/11/2024 - 14:00 |
| 98D-020.66 | - | Bắc Giang | Xe tải van | 04/11/2024 - 14:00 |
| 67A-330.66 | - | An Giang | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 47A-854.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 51L-941.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 19A-746.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 30M-165.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 70A-598.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 79A-590.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 79A-576.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 35B-023.66 | - | Ninh Bình | Xe Khách | 04/11/2024 - 14:00 |
| 51N-049.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 47C-410.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/11/2024 - 14:00 |
| 98C-379.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/11/2024 - 14:00 |
| 19A-722.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 81C-296.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/11/2024 - 14:00 |
| 15K-512.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/11/2024 - 14:00 |
| 26B-019.68 | - | Sơn La | Xe Khách | 04/11/2024 - 10:00 |
| 51N-053.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 30M-245.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 49C-385.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/11/2024 - 10:00 |
| 66A-308.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 30M-043.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 62C-220.66 | - | Long An | Xe Tải | 04/11/2024 - 10:00 |