Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-484.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 43A-978.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51L-993.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 61K-565.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 60K-669.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 61D-024.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51M-283.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 61C-635.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 66A-308.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 99B-030.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
04/11/2024 - 10:00
|
| 72A-843.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 79C-232.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 30M-089.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 30M-077.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 14K-031.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 70A-592.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51L-962.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 26B-019.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
04/11/2024 - 10:00
|
| 85A-147.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 37K-491.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51L-985.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 36K-290.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 98C-397.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51L-934.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 61C-627.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 29K-377.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 34A-953.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 17A-511.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51M-079.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 98C-379.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|