Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98C-397.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51L-934.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 61C-627.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 29K-377.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 34A-953.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 17A-511.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51M-079.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 98C-379.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51M-063.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 37C-572.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 36C-548.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 47A-835.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 81B-030.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
04/11/2024 - 10:00
|
| 17A-493.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 66B-026.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
04/11/2024 - 10:00
|
| 23B-011.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51M-231.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 60K-697.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 36C-562.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 17B-032.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51N-053.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 26A-245.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 18C-174.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 26B-019.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
04/11/2024 - 10:00
|
| 60K-675.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 83A-197.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 79D-013.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51M-095.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 61K-585.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51L-252.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|