Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-063.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 37C-572.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 36C-548.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 81B-030.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
04/11/2024 - 10:00
|
| 17A-493.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 47A-835.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 66B-026.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
04/11/2024 - 10:00
|
| 23B-011.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51M-231.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 60K-697.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 36C-562.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 17B-032.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51N-053.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 26A-245.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 18C-174.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 26B-019.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
04/11/2024 - 10:00
|
| 60K-675.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 83A-197.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 79D-013.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51M-095.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 61K-585.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51L-252.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 30M-347.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 35A-476.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 14C-459.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 30M-211.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 60K-623.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51M-272.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51N-080.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 29K-371.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|