Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-890.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 66B-026.88 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 04/11/2024 - 10:00 |
| 89A-549.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 38C-246.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/11/2024 - 10:00 |
| 14K-031.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 60K-623.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 30M-245.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 49C-385.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/11/2024 - 10:00 |
| 26B-019.68 | - | Sơn La | Xe Khách | 04/11/2024 - 10:00 |
| 51N-053.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 30M-190.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 66A-308.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 30M-043.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 62C-220.66 | - | Long An | Xe Tải | 04/11/2024 - 10:00 |
| 51M-095.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/11/2024 - 10:00 |
| 98C-397.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/11/2024 - 10:00 |
| 99B-030.66 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 04/11/2024 - 10:00 |
| 79A-573.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 62A-471.88 | - | Long An | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 30M-223.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 51M-272.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/11/2024 - 10:00 |
| 30M-414.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 47C-411.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/11/2024 - 10:00 |
| 20A-872.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 51N-080.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 60K-631.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 36K-290.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 47C-397.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/11/2024 - 10:00 |
| 61K-585.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 51N-090.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |