Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-585.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51L-252.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 30M-347.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 35A-476.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 14C-459.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 30M-211.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 60K-623.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51M-272.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51N-080.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 29K-371.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 49C-385.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 86C-213.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 36K-244.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 61K-538.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51N-090.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 72A-860.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51M-178.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 19A-753.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51N-028.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 11C-089.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 99A-876.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51L-925.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51L-952.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 15K-490.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 94D-008.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
04/11/2024 - 10:00
|
| 35A-465.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 92C-261.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 30M-245.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51M-171.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 62C-220.66 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|