Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38C-246.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 86C-214.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 62C-225.68 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 49A-760.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 21C-115.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 30M-290.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 36C-562.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 79C-233.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 97A-098.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 62A-482.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51N-085.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51B-715.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
04/11/2024 - 10:00
|
| 60K-673.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 99A-890.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 47A-857.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 20A-872.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 29B-658.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
04/11/2024 - 10:00
|
| 49C-390.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 37K-493.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51M-279.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 15K-484.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 43A-978.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51L-993.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 61K-565.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 60K-669.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 61D-024.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51M-283.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 61C-635.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 66A-308.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 99B-030.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
04/11/2024 - 10:00
|